Bài tập tiếng Đức A2: Biến cách tính từ – Phần 2 | Labra-Flex
Adjektivdeklination (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Adjektivdeklination (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 12 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Akkusativ”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Ich habe ____ interessante Idee.

2 .) Ich habe eine ___ Tasche

3 .) Ich habe eine ___ Katze.

4 .) ____ Bruder liebt seinen Sohn.

5 .) ___ Schwester lästert gerne.

6 .) ___ kind isst zu viel Süßigkeiten.

7 .) ____ großen Frauen sind meistens einsam.

8 .) Ein ___ Mann

9 .) Ein ___ Handy

10 .) Ein ___ Haus ist momentan richtig teuer.

11 .) Maxima kauft die ___ Kugelschreiber

12 .) Wir schauen einen ___ Film an.

13 .) Ein ___ Schüler schläft nicht im Unterricht.

14 .) Die ___ Farbe finde ich schön.

15 .) Er hat so ___ Schuhe.

16 .) Er verkauft immer sein ___ Handy.

17 .) Mir schmeckt die ___ Gemüsesuppe gar nicht.

18 .) Zuerst gehen wir in ein ___ Café.

19 .) Ich treffe alle meine ___ Klassenkameraden.

20 .) Kerstin trägt zwei ___ Pullover.

21 .) Uns hat das ___ Gebäude gefallen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text