Bài tập tiếng Đức A2: N-Deklination – Phần 2 | Labra-Flex
N-Deklination (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
N-Deklination (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 28 bước Bài tập này thuộc chủ đề “N-Deklination”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Mein Name__ ist Erik.

2 .) Der Kandidat__ für US Präsident ist eine berühmte Person.

3 .) Wir haben einen dicken Bär__ im Haus gesehen.

4 .) Der Zoo hat einen neuen Löwe__ bekommen.

5 .) Mein Onkel ist ein Idiot__.

6 .) Der Apotheker wollte dringend mit einem Spezialist__ sprechen.

7 .) Der Journalist__ hat die Reportage produziert.

8 .) Ein Mädchen aus unserer Stadtteil liebt den Prinz__.

9 .) Kennst meinen Kollege__ Jonnas?

10 .) Mein Lieblingstier ist der Elefant__.

11 .) Die Firma hat einen Student__ und eine Studentin zum Arbeiten gebracht.

12 .) Mein Traum ist Pilot__ zu werden.

13 .) Caro hat einen langen Brief an Herr__ Koscha geschrieben.

14 .) Anja schenkt ihrem Neffe__ eine Spielkonsole zum Geburtstag.

15 .) Der Junge__ ist schüchtern.

16 .) Sie haben einen Hund__ gekauft.

17 .) Der Politiker ist ein Idealist__.

18 .) Wir wollen unseren Hase__ suchen.

19 .) Ein Psychologe__ behandelt meinen Vater__.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text