Bài tập tiếng Đức A2: denn, weil và dass | Labra-Flex
denn / weil / dass
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
denn / weil / dass vẫn đang bị khóa.
Còn 7 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konnektoren”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Mein Neffe sagt,  ___ die Miete zu teuer ist.

2 .) Patrizia geht in die Disco, ___ sie möchte Spaß haben. 

3 .) Er will Pizza kaufen, ___ aber er hat kein Geld.

4 .) Ich finde, die Schule macht keinen Sinn, ___ wir immer Hausaufgaben machen müssen.

5 .) Christiane ist traurig, ___ ihr Hamster gestorben ist.

6 .) Weißt du nicht, ___ ich die Beste bin?

7 .) Es tut mir leid, ___ du so viele Probleme in der Arbeit hast.

8 .) Wir spielen heute keinen Fußball, ___das Wetter schlecht ist.

9 .) Anna geht nicht ins Kino, ___ sie keine Filme mag.

10 .) Ich werde nicht wegfliegen, ___ und ich werde einfach Heim bleiben.

11 .) Ich bin froh, ___ ihr gekommen seid.

12 .) Ich freue mich, ___ du den Weg zu uns gefunden hast.

13 .) Er sagt, ___ er so hungrig ist.

14 .) Die Menschen gehen spazieren, ___ die Sonne scheint.

15 .) Tamara bleibt bis 23 Uhr auf, ___ sie will das Fußballspiel Brasilien gegen Argentinien nicht verpassen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text