Bài tập tiếng Đức A2: So sánh hơn và so sánh nhất – Phần 3 | Labra-Flex
Komparativ, Superlativ (3)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Komparativ, Superlativ (3) vẫn đang bị khóa.
Còn 31 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Komparativ und Superlativ”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Wir haben endlich ein ___ Schwimmbad gefunden.

2 .) Ich möchte eine ___ Hose als die alte.

3 .) Die ___ Kleinkinder müssen immer auf die Eltern hören.

4 .) Das ___ Problem aller Länder ist die Bestechung

5 .) Ich finde, dass Adel die ___ Sängerin ist.

6 .) Mein ___ Bruder ist pleite.

7 .) Können Sie mir bitte ___ Tüten geben?

8 .) Wer ist der ___ Jäger unserer Stadt?

9 .) Wie heißt die ___ Rennstrecke der Welt?

10 .) Für diesen Ehering habe ich einen ___ Betrag gezahlt.

11 .) Hast du keine ___ Idee für dieses Problem?

12 .) In Deutschland haben Frauen einen ___ Verdienst als Männer.

13 .) Dass wir uns gestern gestritten haben, ist das ___ Problem, es gibt noch größere Probleme.

14 .) Ich empfehle dir, ___ Lebensmittel zu kaufen.

15 .) Mein größter Wunsch ist es, an der ___ Hundeshow des Landes teilzunehmen.

16 .) Ich möchte diesmal einen ___ Urlaub machen als letztes Jahr.

17 .) Das ___ Geheimnis sollte keiner wissen.

18 .) Sie hat so ___ Augen.

19 .) Hunde sind die ___ Tiere der Welt.

20 .) Die ___ Sortierarbeit muss ich immer allein machen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text