Bài tập tiếng Đức A2: Mệnh đề chính và mệnh đề phụ – Phần 2 | Labra-Flex
Hauptsatz/Nebensatz (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Hauptsatz/Nebensatz (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 7 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konnektoren”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) In Panama kann man schwimmen, weil die Stadt am Meer liegt.

2 .) Überlege dir, ob es sich um einen Hauptsatz oder ein Satzgefüge aus Haupt- und Nebensatz handelt.

3 .) Ich liebe meine Famlie, kochen und meine Hunde.

4 .) Wenn ich einen guten Job bekomme, kann ich viel Geld spenden.

5 .) Es sind nicht die Aufgaben, die uns überfordern, sondern es ist unsere fehlende Planung, die uns stresst.

6 .) Wir bleiben lange wach, dass wir sitzend einschlafen

7 .) Obwohl ich meine Frau liebe, ist sie manchmal sehr nervig.

8 .) Das ist dann üblich, wenn man viel Stress in der Arbeit hat.

9 .) Manchmal ist man so müde, dass man mit keinem reden möchte.

10 .) Dabei ist es kein Hexenwerk, man muss nur im Unterricht mehr aufpassen.

11 .) Ich merke mir einfach, was der Lehrer im Unterricht erklärt.

12 .) Mein Lehrer betont meistens die Wichtigkeit der Übungen

13 .) Wenn ich müde bin, fällt mir das Lernen schwer

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text