Bài tập tiếng Đức A2: Động từ phản thân – Phần 1 | Labra-Flex
Reflexive Verben (1)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Reflexive Verben (1) vẫn đang bị khóa.
Còn 39 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Reflexive Verben”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Das Kind ___ sich nicht in der Schule, und die Mutter ___ sich darüber.

2 .) Ich kühle ___ ab, wenn es zu warm ist.

3 .) Wir ___ uns für das nette Geschenk.

4 .) ___ du dich zu Halloween?

5 .) Er (verletzt / bricht / verbrennt / verstaucht) sich das Bein.

6 .) Ich treffe ___ mit Freunden.

7 .) ___ du dich für Techno-Musik?

8 .) Der Mann strengt sich ___.

9 .) Ich ___ mich an meinen ersten Arbeitstag.

10 .) Ich ___ mich in der Hängematte.

11 .) Er ___ sich über die Oscar-Verleihung.

12 .) Die Frau verliebt sich in ___ Mann.

13 .) Er hat sich das Fußgelenk ___

14 .) Warum verspätest du ___?

15 .) Hast du dir schon die Zähne ___?

16 .) Ich ___ mir eine Million Euro.

17 .) Kannst du dir ein Leben ohne Internet ___?

18 .) Er beschwert sich, weil ___

19 .) Wann ___ du dich?

20 .) Hast du dich ___?

21 .) Ich kann mich nicht ___, wo ich studieren soll.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text