Bài tập tiếng Đức A2: Präteritum, đại từ phản thân và Perfekt | Labra-Flex
Präteritum / Reflexvipronomen / Perfekt
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Präteritum / Reflexvipronomen / Perfekt vẫn đang bị khóa.
Còn 11 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Haben und Sein im Präteritum”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Setz ___ hin!

2 .) Er hat sich im Auto ___.

3 .) Die Gäste bedienen ___ am Buffet.

4 .) Er kann sich an ___ Essen nicht gewöhnen.

5 .) Wann frühstücken wir ___?

6 .) Hast du dir den Zeh ___?

7 .) Ich rasiere ___ den Bart.

8 .) Dorothy ___ sich in Tadla.

9 .) Ich___ (leben)

10 .) wir ___ (finden)

11 .) du ___ (bleiben)

12 .) wir ___ (reden)

13 .) du ___

14 .) wir ___ (sein)

15 .) ich ___ (fliegen)

16 .) er ___ (können)

17 .) ich ___ (laufen)

18 .) du ___ (lesen)

19 .) ich ___ (dürfen)

20 .) wir ___ (schreiben)

21 .) ihr ___ (essen)

22 .) du ___

23 .) ich ___ (sein)

24 .) ihr ___

25 .) ich ___ (schlafen)

26 .) ich ___ (reden)

27 .) wir ___ (gehen)

28 .) ich ___ (stehe)

29 .) wir ___ (lernen)

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text