Bài tập tiếng Đức A2: Từ nối – Phần 1 | Labra-Flex
Konnektoren (1)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Konnektoren (1) vẫn đang bị khóa.
Còn 7 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konnektoren”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Ich rufe Sie an, ___ ich habe ein Angebot für Sie.

2 .) ___ er Zeit hat, liegt er nur herum.

3 .) Ich glaube, ___ er heute nicht mehr kommt. Es ist schon fast 23 Uhr.

4 .) Er macht das Fenster auf, ___ es zu warm wird.

5 .) Michael hat kein Geld ___ auch keine Arbeit.

6 .) Er sucht seit langem eine Beschäftigung, ___ er findet keine.

7 .) Max geht heute früher ins Bett, ___ er morgen früh zur Arbeit muss.

8 .) Es regnet draußen, ___ nehme ich einen Regenschirm mit.

9 .) ___ er das Abendessen gekocht hat, schaut er einen Film.

10 .) Kannst du mir sagen, ___ das Meeting heute stattfindet?

11 .) ___ er ins Fitnessstudio geht, trinkt er einen Proteinshake.

12 .) Er geht gar nicht trainieren, ___ trinkt er einen Proteinshake.

13 .) ___ ich die Prüfung bestanden habe, bekam ich einen Job.

14 .) Ich reise nach Frankreich nicht alleine, ___ mit meiner Schwester.

15 .) Wir müssen regelmäßig üben, ___ wir Fortschritte machen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text