Bài tập tiếng Đức A2: Đại từ chỉ định – Phần 1 | Labra-Flex
Demonstrativpronomen (1)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Demonstrativpronomen (1) vẫn đang bị khóa.
Còn 37 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Demonstrativartikel und Demonstrativpronomen”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) ___ Frau ist ein Genie.

2 .) ___ Mann ist unser Nachbar.

3 .) ___ Schülerin heißt Lili.

4 .) ___ Schüler ist unbekannt.

5 .) ___ Mädchen ist sympatisch.

6 .) ___ Schüler sind keine Ausnahme, alle Jungs sind so.

7 .) ___ Lehrerinnen haben den besten Humor.

8 .) ___ Spiel macht einen Riesenspaß.

9 .) Ich sehe ___ Foto.

10 .) Ich sehe ___ Hündin.

11 .) Ich sehe ___ Jungen.

12 .) Ich sehe ___ Vogel.

13 .) Ich sehe ___ Vögel.

14 .) Ich sehe ___ Kinder.

15 .) Ich trinke ___ Kakao.

16 .) Ich esse ___ Nahrungsmittel.

17 .) Mit ___ Schülerin mache ich Party.

18 .) Mit ___ Schüler gehe ich schwimmen.

19 .) Mit ___ Schülerinnen spreche ich gar nicht.

20 .) Ich vertraue ___ Jungen.

21 .) Ich vertraue ___ Mädchen.

22 .) Ich vertraue ___ Schülerinnen.

23 .) ___ Fenster ist teuer.

24 .) Die Handtasche gehört bestimmt ___ Frau.

25 .) Ich rieche ___ Mülleimer.

26 .) Wir stehen auf ___ Schulhof.

27 .) Ich werfe die Essensreste in ___ Mülltonne.

28 .) ___ Tag ist ganz besonders.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text