Bài tập tiếng Đức A2: Đại từ bất định và đại từ sở hữu | Labra-Flex
Indefinit- und Possessivpronomen
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Indefinit- und Possessivpronomen vẫn đang bị khóa.
Còn 35 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Indefinitpronomen”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Haben wir noch Bananen? - Hier ist nur ___.

2 .) Wir brauchen einen ruhigen Platz - Sieh mal, da vorne ist ___.

3 .) Ich hole mir ein Eis - Bring mir auch ___.

4 .) Brauchst du noch einen Stuhl? Wir haben doch schon ___.

5 .) Die Sahne ist im Kühlschrank. -Nein, da ist ___.

6 .) Hast du zufällig einen Notizblock dabei? Nein, aber da liegt doch ___.

7 .) Birnen? Ja, ich habe noch ___ im Keller.

8 .) Kleingeld? - Sorry, ich habe doch ___.

9 .) Gibt es noch Vorschläge? - Ja, Max hat ___.

10 .) Bitte bring dicke Eier mit, wir haben ___ mehr.

11 .) Brauchst du einen Sonnenschirm? - Nein danke, ich habe ___ im Kofferraum.

12 .) Die Löffel sind in der Spülmaschine. - Nein, da sind ___ mehr.

13 .) Wir brauchen noch einen Topf. - Vielleicht ist im Keller noch ___.

14 .) Das Messer ist in der Schublade. - Nein, da ist ___.

15 .) Ich nehme einen Kaffee. Möchtest du auch ___?

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text