Bài tập tiếng Đức A2: Konjunktiv II – Phần 2 | Labra-Flex
Konjunktiv II (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Konjunktiv II (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 46 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konjunktiv II”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) ___ du mir heute Abend bei mir zu Hause Gesellschaft leisten?

2 .) Ich ___ gerne mitgemacht, aber ich ___ schon etwas vor.

3 .) Nächstes Jahr ____ ich gerne eine neue Sprache lernen.

4 .) Du siehst krank aus, du ____ zum Arzt gehen.

5 .) ____ ihr morgen mit uns zum Treffen kommen?

6 .) Das ___ der Weg sein.

7 .) Wenn sie früher anfangen ___, ___ sie pünktlich fertig.

8 .) Frau Müller ist erfolgreich, aber sie ____ gern noch erfolgreicher.

9 .) Sie wohnt in einer großen Wohnung, aber sie ____ gern ein eigenes Haus.

10 .) Wir ____ uns freuen, wenn wir länger bleiben ____.

11 .) ___ du mir bitte dein Auto leihen?

12 .) Ich ___ noch die E-Mails beantworten.

13 .) Wenn meine Kollegen mit mir feiern ___, ___ ich glücklich.

14 .) Herr Müller, ____ wir die Besprechung auf morgen verschieben?

15 .) ____ du mir bitte eine Nachricht schicken?

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text