Bài tập tiếng Đức A2: Mệnh đề quan hệ – Phần 1 | Labra-Flex
Relativsatz (1)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Relativsatz (1) vẫn đang bị khóa.
Còn 38 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Relativartikel”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Er ist ein Mann, ___ seine Familie über alles liebt.

2 .) Das ist die Frau, ___ er in 1980 kennengelernt hat.

3 .) Kevin ist der Sohn, ___ sie immer haben wollten.

4 .) Sie ist die Tochter, ___ immer unterwegs ist.

5 .) Natalie ist das kleine Baby, ___ ständig hungrig ist.

6 .) Seine Eltern sind Menschen, ___ ihn stets unterstützen.

7 .) Wie findest du das Werk, ___ Anna gemalt hat?

8 .) Amir hat Kollegen, ___ er gerne um sich hat.

9 .) Alexander ist ein Junge, ___ ich oft treffe.

10 .) Lotte ist eine Freundin, ___ mir immer wertvolle Ratschläge gibt.

11 .) Beide besuchen ein Café, ___ sie gerne mögen.

12 .) Er ist ein Seelsorger, ___ ich regelmäßig um Rat frage.

13 .) Gino ist ein Hund, ___ zu viel bellt

14 .) Stefan und Jenny sind Freunde, ___ Peter regelmäßig sehen.

15 .) Espresso ist ein Kaffee, ___ viele Menschen gerne genießen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text