Bài tập tiếng Đức A2: Mệnh đề quan hệ – Phần 3 | Labra-Flex
Relativsatz (3)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Relativsatz (3) vẫn đang bị khóa.
Còn 38 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Relativartikel”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Das ist das Auto, ___ ich mir immer gewünscht habe.

2 .) Das ist die Uhr, ___ ich von meiner Großmutter geerbt habe.

3 .) Der Kollege, ___ ich das Buch geliehen habe, ist sehr dankbar.

4 .) Ich zeige dir die Bilder, ___ ich gestern gemacht habe.

5 .) Bringst du mir den Mantel, ___ ich im Auto vergessen habe?

6 .) Lisa hat einen Hund, ___ sehr verspielt ist.

7 .) Tom ist ein Kollege, ___ immer pünktlich ist.

8 .) Sarah ist eine Ärztin, ___ in einem Krankenhaus arbeitet.

9 .) Wie heißt der Roman, ___ du mir empfohlen hast?

10 .) Hast du das Geschenk, ___ ich dir geschickt habe?

11 .) Maria trägt die Ohrringe, ___ sie gestern geschenkt bekommen hat.

12 .) Jan bestellt den Schreibtisch, ___ er für sein Büro ausgesucht hat.

13 .) Der Freund, ___ er das Geheimnis anvertraut hat, ist sehr zuverlässig.

14 .) Wo ist der Stift, ___ ich gestern auf den Tisch gelegt habe?

15 .) Eine Krankenschwester ist eine Person, ___ sich um kranke Menschen kümmert.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text