Bài tập tiếng Đức A2: Mệnh đề quan hệ – Phần 4 | Labra-Flex
Relativsatz (4)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Relativsatz (4) vẫn đang bị khóa.
Còn 38 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Relativartikel”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Ist das nicht die Kollegin, ___ das Büro gegenüber gehört?

2 .) Anna gehört zu den Menschen, ___ ich am meisten schätze.

3 .) Das Haus, ___ renoviert werden muss, gehört Herrn Schmitz.

4 .) Ich suche einen Laptop, ___ leistungsstark und zuverlässig ist.

5 .) Ich habe endlich den Fernseher gekauft, ___ ich schon lange im Auge hatte.

6 .) Ist das der Hund, ___ du aus dem Tierheim geholt hast?

7 .) Weißt du, wie das Hotel heißt, ___ ___ wir letztes Jahr übernachtet haben?

8 .) Wie heißt die Schriftstellerin, ___ den Bestseller geschrieben hat?

9 .) Sind das die Nachbarn, ___ ___ wir oft zusammen grillen?

10 .) Ist das die Lehrerin, ___ die Schüler immer teure Geschenke machen?

11 .) Das ist der Freund aus der Schulzeit, ___ ___ ich oft denke.

12 .) Der Lehrer, ___ immer geduldig ist, hat den Schülern geholfen.

13 .) Die Kollegen, ___ ___ wir oft zusammenarbeiten, sind sehr freundlich.

14 .) Die Lehrerin, ___ gestern das Seminar geleitet hat, ist sehr erfahren.

15 .) Ein Arzt hat dem Mädchen geholfen, ___ vom Fahrrad gefallen ist.

16 .) Monika, ___ ___ Tom schon lange verliebt ist, zieht bald in eine andere Stadt.

17 .) Sie hat eine neue Assistentin eingestellt, ___ sehr gut organisiert ist.

18 .) Mein Rucksack, ___ ich im Flur abgestellt habe, ist verschwunden.

19 .) Die Lehrer, ___ an dieser Schule unterrichten, sind Profis.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text