Bài tập tiếng Đức A2: Thể bị động (Passiv) – Phần 1 | Labra-Flex
Passiv (1)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Passiv (1) vẫn đang bị khóa.
Còn 47 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Passivsätze”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Der Garten ___ regelmäßig gepflegt. Darauf wird viel Wert gelegt.

2 .) Ein Arzt ___ letztes Jahr in der Stadt zum Stadtrat gewählt.

3 .) Die berühmte Brücke ___ im Jahre 1937 eröffnet ___.

4 .) Das Gebäude ___ vor kurzem renoviert ___.

5 .) Die Pakete ___ gestern zugestellt worden.

6 .) Max ___ letzte Woche zu einem Vorstellungsgespräch eingeladen.

7 .) 1989 ___ die Berliner Mauer abgerissen.

8 .) Die Dokumente sind rechtzeitig eingereicht ___.

9 .) Jedes Jahr ___ am 31. Dezember Silvester gefeiert.

10 .) Die Konferenz ___ kurzfristig verschoben worden.

11 .) Die alten Gebäude sind abgerissen ___.

12 .) Der Kuchen ist bereits gestern ___ worden.

13 .) In Spanien ___ im Sommer das Tomatina-Fest gefeiert.

14 .) Die Geschenke ___ gerade eingepackt.

15 .) Die Tickets ___ kontrolliert worden. Der Flug kann starten.

16 .) Der Park ___ letzte Woche wegen Bauarbeiten geschlossen.

17 .) Das Trinken von Alkohol in der Schule ist streng verboten ___.

18 .) Beim letzten Grillabend ___ viel Wasser ___.

19 .) Die Verdächtigen ___ gestern befragt worden.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text