Bài tập tiếng Đức B1: Từ nối – Phần 4 | Labra-Flex
Konnektoren (4)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Konnektoren (4) vẫn đang bị khóa.
Còn 7 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konnektoren”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) ___ ich heute viel zu tun habe, kann ich leider nicht mitkommen.

2 .) ___ du Zeit hast, können wir uns später treffen.

3 .) Ich halte mich fit, ___ ich regelmäßig Sport treibe.

4 .) ___ es regnet, gehe ich heute spazieren.

5 .) ___ des Staus kamen wir zu spät zur Party.

6 .) ___ früher du aufstehst, ___ mehr kannst du erledigen.

7 .) ___ des Meetings habe ich Notizen gemacht.

8 .) Das Restaurant bietet ___ leckere Gerichte, ___ ein schönes Ambiente. Das macht es besonders.

9 .) Er mag ___ Kaffee, ___ Tee. Er trinkt lieber Wasser.

10 .) ___ ist die Wohnung klein, ___ sehr gemütlich.

11 .) ___ kommst du mit, ___ du bleibst zu Hause.

12 .) ___ des Gebäudes ist das Rauchen erlaubt.

13 .) ___ das Wetter besser wurde, habe ich drinnen gekocht.

14 .) Ihre Rate muss ___ 48 Stunden bezahlt werden.

15 .) ___ ich in diesem Stadtviertel wohne, habe ich viele neue Freunde gefunden.

16 .) Meine Oma liegt im Krankenhaus, ___ kümmere ich mich um ihre Haustiere.

17 .) Ich habe das Buch verloren. ___ muss ich es neu kaufen.

18 .) Sie ist ___ schön, ___ reich. Trotzdem finde ich sie faszinierend.

19 .) Sie ist ___ schön, ___ sehr intelligent. Das bewundere ich an ihr besonders.

20 .) ___ du mich brauchst, stehe ich dir immer zur Seite!

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text