Bài tập tiếng Đức B1: Từ nối – Phần 5 | Labra-Flex
Konnektoren (5)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Konnektoren (5) vẫn đang bị khóa.
Còn 7 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konnektoren”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) ___ mehr ich laufe, ___ energiegeladener fühle ich mich.

2 .) Ich habe meine Unterlagen rechtzeitig eingereicht. ___ konnte ich den Kurs ohne Probleme abschließen.

3 .) ___ dem neuen Gesetz gibt es strengere Sicherheitsvorschriften.

4 .) ___ wir fahren jetzt los, ___ wir verpassen den Zug.

5 .) ___ sie für die Prüfung lernte, hörte sie leise Musik im Hintergrund.

6 .) ___ wir erschöpft sind, arbeiten wir den ganzen Tag weiter.

7 .) Das Fußballspiel wurde ___ der schlechten Bedingungen abgesagt.

8 .) Sie telefonierte mit ihrer Freundin, ___ sie im Park spazieren ging.

9 .) Ich konnte ___ des lauten Verkehrs nicht schlafen.

10 .) ___ der Bürozeiten ist der Kundenservice nicht erreichbar.

11 .) ___ von wenigen Minuten war die Aufgabe erledigt

12 .) ___ zehn Monaten leben wir Deutschland.

13 .) Jede Veränderung fängt ___ der Komfortzone an.

14 .) ___ es draußen regnete, gingen sie spazieren.

15 .) Das Wetter war schlecht, ___ sind wir zum Strand gefahren.

16 .) Das Meeting war sehr wichtig, ___ war er pünktlich.

17 .) Sie bleibt zu Hause, ___ sie sich ausruhen möchte

18 .) ___ du hungrig bist, gibt es Essen im Kühlschrank.

19 .) Ich stehe dir gerne zur Verfügung, ___ du noch Fragen hast.

20 .) Es war sonnig und warm. ___ trug er eine Jacke.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text