Bài tập tiếng Đức A2: Động từ phản thân – Phần 4 | Labra-Flex
Reflexive Verben (4)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Reflexive Verben (4) vẫn đang bị khóa.
Còn 39 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Reflexive Verben”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Du solltest ___ mehr entspannen. Gönn dir doch eine Pause!

2 .) Ich sollte ___ mehr auf meine Gesundheit konzentrieren.

3 .) Ihr müsst ___ auf die Prüfung vorbereiten

4 .) ___ dich schnell, damit wir rechtzeitig ankommen.

5 .) Hat ___ Tom für die Party umgezogen?

6 .) wir müssen ___ noch fertigmachen.

7 .) Setzt ___ doch schon mal hin! Das Essen ist gleich fertig.

8 .) Hast du ___ schon für den Kurs angemeldet?

9 .) Ab jetzt nehmen wir ___ mehr Zeit für die Erholung. Einverstanden?

10 .) Warum gönnst ___ dir nicht mal eine Pause?

11 .) setzen ___ sich doch einen Moment hin!

12 .) Habt ___ euch schon die Zähne geputzt? Es ist Zeit fürs Bett!

13 .) Warum hörst du mir nie richtig zu? Das kümmert ___ wohl nicht!

14 .) Sollen ___ uns vielleicht eine Tasse Kaffee holen?

15 .) Du setzt ___ jetzt hin und hörst mir zu!

16 .) Professionell verhalte ___ mich in der Arbeit.

17 .) Beruhige ___ doch, es ist alles in Ordnung!

18 .) Wir müssen ___ noch für den Ausflug vorbereiten.

19 .) Max kauft ___ ein neues Fahrrad für den Sommer.

20 .) Habt ihr ___ schon entschieden, wohin ihr in den Urlaub fahrt?

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text