Bài tập tiếng Đức A1: werden và Futur I | Labra-Flex
werden (Futur I)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
werden (Futur I) vẫn đang bị khóa.
Còn 27 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Futur I”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Ich ___ morgen früh joggen gehen.

2 .) ___ du nächste Woche an der Konferenz teilnehmen?

3 .) Sie ___ das Projekt bis Ende der Woche abschließen.

4 .) Nächsten Monat ___ ich eine neue Wohnung beziehen.

5 .) Mein Kollege ___ die Präsentation nächste Woche halten.

6 .) ___ ihr das neue Café am Wochenende ausprobieren?

7 .) Du ____ sicher überrascht sein, wie viel sich verändert hat.

8 .) ___ ich nach einem Jahr fließend Französisch sprechen können?

9 .) Im Sommer ___ es erst gegen 21 Uhr dunkel.

10 .) Mein Freund möchte in Zukunft Architekt ___.

11 .) Der Wetterbericht sagt, dass es morgen sonnig ___.

12 .) Wir ___ nächste Woche ein neues Projekt starten.

13 .) Es ___ eine spannende Reise werden.

14 .) Wähle den richtigen Satz aus.

15 .) Wähle den richtigen Satz aus.

16 .) Wähle den richtigen Satz aus.

17 .) Wähle den richtigen Satz aus.

18 .) Wähle den richtigen Satz aus.

19 .) Wähle den richtigen Satz aus.

20 .) Wähle den richtigen Satz aus.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text