Bài tập tiếng Đức A2: Modalverben trong Präteritum – Phần 2 | Labra-Flex
Modalverben im Präteritum (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Modalverben im Präteritum (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 11 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Haben und Sein im Präteritum”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Wir ___ uns um 23 Uhr treffen.

2 .) Milan ___ nicht reisen, er ist immer noch krank.

3 .) Ihr ___ in den Schwimmunterricht.

4 .) Wir ___ Hausaufgaben machen.

5 .) Ich ___ mit ihr ins Kino.

6 .) Du ___ das Essen zubereiten.

7 .) Meine Familie ___ unbedingt Kebab essen.

8 .) Meine Freundin und ich ___ nach Oslo.

9 .) Du ___ dich natürlich mit deinen Arbeitskollegen treffen.

10 .) Ihr _____ ins Kino mit euren Eltern

11 .) Ich ______ mich so beeilen.

12 .) Du ______ dich nicht konzentrieren, weil du krank warst.

13 .) Meine Schüler ___ fleißig für den Test lernen

14 .) Meine Mutter ___ in den Zoo unserer Stadt.

15 .) Mein Hund ___ mich nicht in Ruhe lassen.

16 .) Meine Freunde und ich ___ eine schwere Klausur schreiben.

17 .) Bevor ich rausging, ____ ich einen Kaffee zu Hause trinken.

18 .) Als du zu mir kommen ___, ging die Zeit schnell um.

19 .) Das Fleisch ___ gut gekocht sein.

20 .) Lena und Max ___ gestern das Konzert besuchen, weil sie Tickets hatten.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text