Bài tập tiếng Đức B2: Từ nối với zu và nguyên mẫu | Labra-Flex
Konnektoren mit zu und Infinitiv
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Konnektoren mit zu und Infinitiv vẫn đang bị khóa.
Còn 7 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konnektoren”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Farid bestellt das Essen online, ___ am Abend ___ kochen.

2 .) Uschi vermeidet Zucker, ___ gesünder ___ leben.

3 .) Jinjin hat von Natur aus schöne Haare, ___ viel dafür ___ tun.

4 .) Li hat sich Vieles selbst beigebracht, ___ dafür studiert ___ haben.

5 .) Frau Kumbo kocht lieber selbst, ___ in ein teures Restaurant ___ gehen.

6 .) Chrisi kann Holz mit der Hand teilen, ___ sich ___ anzustrengen.

7 .) Lernst du zu Hause, ___ deine Sprachkenntnisse ___ verbessern?

8 .) Familie Becker verzichtet auf ein Auto, ___ die Umwelt ___ schonen.

9 .) Birna geht eine lange Strecke, ___ die Milch im Supermarkt ___ kaufen

10 .) Auri nutzt ein Rezept von ihrer Oma, ___ original westfälischen Kartoffelsalat ___ machen.

11 .) Die Politiker können viel lügen, ___ ein schlechtes Gewissen ___ haben.

12 .) Amelia geht lieber spazieren, ___ die Hausarbeit ___ fertigen.

13 .) Ich habe meine Freundin beklaut, ___ Spuren ___ lassen.

14 .) Ashley lernt intensiv, ___ die schwierige Prüfung ___ bestehen.

15 .) Christiane hat einen süßen Welpen gekauft, ___ den Vermieter um Erlaubnis ___ fragen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text