Bài tập tiếng Đức B2: Cụm danh từ–động từ (Nomen-Verb-Verbindungen) – Phần 8 | Labra-Flex
Nomen-Verb-Verbindungen (8)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Nomen-Verb-Verbindungen (8) vẫn đang bị khóa.
Còn 59 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Nomen Verb Verbindungen”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ B2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Nach einer hitzigen Diskussion haben wir immer noch keinen Kompromiss ___.

2 .) Warum stehen Sie? ___ Sie bitte Platz!

3 .) Mit dem Thema kenne ich mich noch nicht so gut aus. Ich muss dringend mein Verständnis ___.

4 .) Diese wichtige Entscheidung müssen wir gemeinsam ___.

5 .) Die Lehrwerke werden euch von unserer Schule zur Verfügung ___.

6 .) Dieses Thema ____ noch nie zur Sprache.

7 .) Bei so einem Ausflug müssen wir die lange Fahrt ___.

8 .) Dein Besuch ____ mir immer Freude!

9 .) Verschiedene Fahrräder stehen dir ___.

10 .) Ich spreche kein Englisch, deswegen ___ für mich ein Job im Tourismus nicht ___.

11 .) Der Chef ___ Kritik an meinem Projekt.

12 .) die Kunden ___.

13 .) Projekt ___.

14 .) Geschäft ___.

15 .) Aufgaben ___.

16 .) Verantwortung ___.

17 .) Fähigkeiten ___.

18 .) Erfolg ___.

19 .) Erfahrung ___.

20 .) Ziele ___.

21 .) Herausforderungen ___.

22 .) Probleme ___.

23 .) Entscheidungen ___.

24 .) Risiken ___.

25 .) Produkte ___.

26 .) Dienstleistungen ___.

27 .) Urlaub ___.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text