Bài tập tiếng Đức B2: Cụm danh từ–động từ (Nomen-Verb-Verbindungen) – Phần 7 | Labra-Flex
Nomen-Verb-Verbindungen (7)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Nomen-Verb-Verbindungen (7) vẫn đang bị khóa.
Còn 59 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Nomen Verb Verbindungen”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ B2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Ich ___ dir eine Frage.

2 .) Die Firma muss noch in dieser Woche eine Entscheidung ___.

3 .) Der Student ___ einen Antrag auf ein Stipendium.

4 .) Die Geschäftsführung ___ ihren Mitarbeitern eine Bonuszahlung in Aussicht.

5 .) Wir wünschen uns, dass ihr einen Vorschlag bis zum Freitag ___.

6 .) Wir ___ heute Abschied von unserem langjährigen Kollegen.

7 .) Wann ___ der Student seine Abschlussarbeit endlich in Angriff?

8 .) Sie sagt, dass sie das Projekt bis 2022 zu Ende ___.

9 .) Man sollte auf die älteren Menschen mehr Rücksicht ___.

10 .) Ich muss noch Vorbereitungen für meine Reise ___.

11 .) Der Kunde ____ in seiner E-Mail Bezug auf unser Telefongespräch.

12 .) Die europäische Union ___ einen Mehrheitsbeschluss in Erwägung.

13 .) Wer ___ heute die Diskussion?

14 .) Wir möchten Ihnen mit diesem Geld eine kleine Unterstützung ___.

15 .) Sie übt schon den ganzen Tag, denn am Abend soll sie eine Rede ___.

16 .) Wir rufen unsere Freunde an, denn wir möchten mit ihnen eine Verabredung ___

17 .) Warum ___ die Mitarbeiter dem Management Vorwürfe?

18 .) Das Rote Kreuz ___ Hilfe in Katastrophengebieten.

19 .) Wer ___ heute während der Sitzung Protokoll?

20 .) Viele Menschen in Brasilien ___ Protest gegen ihren Präsidenten.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text