Bài tập tiếng Đức B2: Cụm danh từ–động từ (Nomen-Verb-Verbindungen) – Phần 10 | Labra-Flex
Nomen-Verb-Verbindungen (10)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Nomen-Verb-Verbindungen (10) vẫn đang bị khóa.
Còn 59 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Nomen Verb Verbindungen”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ B2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Bedeutung von: Angeboten werden.

2 .) Bedeutung von: Beachtet werden.

3 .) Bedeutung von: Fliehen, flüchten vor etwas/jemandem.

4 .) Bedeutung von: Bezahlen.

5 .) Bedeutung von: Informiert sein.

6 .) Bedeutung von: Aus etwas folgen (als Resultat).

7 .) Bedeutung von: Ruhig bleiben

8 .) Bedeutung von: Etwas meinen.

9 .) Bedeutung von: Zweifellos richtig sein.

10 .) Bedeutung von: Gestresst sein.

11 .) Bedeutung von: Vorsichtig sein vor etwas/jemandem.

12 .) Bedeutung von: Sich zu viel Mühe geben oder zu viel arbeiten (negative Bedeutung).

13 .) Bedeutung von: Wichtig sein.

14 .) Bedeutung von: Am wichtigsten sein.

15 .) Bedeutung von: Nichts verändern.

16 .) Bedeutung von: Eine Aufgabe geben (Arbeit).

17 .) Bedeutung von: mit der Arbeit anfangen (Umgangssprache).

18 .) Bedeutung von: helfen.

19 .) Bedeutung von: Jetzt sind wir total ___ (erschöpft).

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text