Bài tập tiếng Đức B1: Plusquamperfekt – Phần 2 | Labra-Flex
Plusquamperfekt (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Plusquamperfekt (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 50 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Das Plusquamperfekt (Vorvergangenheit)”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ B1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Meine Freundin ___ mich zu ihrem Geburtstag ___.

2 .) Die Damen ___ vorher schon Kaffee getrunken, sie wollten keinen mehr.

3 .) Der Hund ___ von zu Hause ___. Überall suchte man nach ihm.

4 .) Mein Onkel ___ mich in den Zirkus ___.

5 .) Wir ___ um 6 Uhr mit der Arbeit ___.

6 .) Der Zug ___ pünktlich in Herzogenburg angekommen.

7 .) Wir ___ die E-Mail schon gelesen.

8 .) Ich ___ ein Stück gelaufen, als mir plötzlich das Bein weh tat.

9 .) ___ ihr für die Prüfung gelernt?

10 .) ___ du zuvor schon dort gewesen?

11 .) Zur Party kamen viel mehr Leute, als ich ___ ___.

12 .) Uns fielen die Vokabeln nicht mehr ein, die wir so fleißig ___ ___.

13 .) Ich erhielt erst gestern den Brief, den du mir aus dem Urlaub ___ ___.

14 .) Wir übernachteten in dem Hotel, das Bernd uns ___ ___.

15 .) Michael Winter ___ die ganze Zeit nur mit Herrn Maurer ___.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text