Bài tập tiếng Đức A2: Diminutiv và các dạng thu nhỏ | Labra-Flex
Verkleinerungsform (Diminutiv)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Verkleinerungsform (Diminutiv) vẫn đang bị khóa.
Còn 44 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Verkleinerungsform (Diminutiv)”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A2
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Das Mädchen spielt mit einem ___.

2 .) Der Junge hat ein ___ gekauft.

3 .) Auf dem Tisch steht ein ___.

4 .) Sie trinkt gerne aus ihrem ___.

5 .) Die Mutter kaufte ein ___ für ihre Tochter.

6 .) Der Bäcker backte ein ___.

7 .) Der Lehrer erzählte ein ___.

8 .) Auf der Wiese sieht man viele ___.

9 .) Das Baby spielt mit einem ___.

10 .) Sie hat ein kleines ___.

11 .) Der Opa erzählt ein spannendes ___.

12 .) Der Koch hat ein neues Rezept für kleine ___.

13 .) In der Ecke steht ein alter Schrank mit vielen ___.

14 .) Auf dem Hof gibt es viele kleine ___.

15 .) Im Garten fand er ein schönes ___.

16 .) Auf der Wiese saß ein ___.

17 .) Das Mädchen isst ___.

18 .) Dort wachsen wunderschöne ___.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text