Bài tập tiếng Đức A1: Động từ tách và không tách – Phần 2 | Labra-Flex
Trennbare und untrennbare Verben (2)
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Trennbare und untrennbare Verben (2) vẫn đang bị khóa.
Còn 6 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Konjugation im Präsens”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ A1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Die Fernsehserie ___ um Zehn Uhr ___.

2 .) Der Mann ___ 12.000 Dollar für das Auto ___.

3 .) Wie lange ___ die Gäste abends ___?

4 .) Ich muss sofort meine Hausarbeit ___.

5 .) Seit 2024 ___ das internationale Filmfestival im Oktober ___.

6 .) Meine Kollegin feiert ihren achtzenten Geburtstag, und sie ___ die ganze Firma zur Party ___.

7 .) Man ___ vorsichtig die eigenen Daten auf der Webseite ___.

8 .) In der Disco ___ man nette Leute ___.

9 .) Oma ___ immer sehr sehr alte Geschichten ___.

10 .) Nach dem Discobesuch ___ er immer seine Hausnummer ___.

11 .) Das wichtige Treffen ___ in einer Hochzeit ___.

12 .) Bei hitzigen Gesprächen ___ man meistens die Zeit.

13 .) Ich fahre jetzt zu Ikea. ___ du ___?

14 .) Wir sind gleich in Paris. Ich ___ es, Französisch zu sprechen.

15 .) Morgens bin ich früh auf und abends kann ich nicht ___.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text