Bài tập tiếng Đức B1: Giới từ + das | Labra-Flex
Präposition + das
Mila chỉ đường cho bạn

Bài tập này vẫn đang bị khóa – nhưng Mila sẽ đưa bạn đến gần hơn.

Làm các nhiệm vụ ngắn với Mila, tích lũy tiến độ và dần nhận phần thưởng. Một trong số đó có thể mở khóa các bài tập phù hợp cho bạn.

  1. 1Đã tìm thấy bài tập.
  2. 2Tiến lên cùng Mila.
  3. 3Chọn phần thưởng.
  4. 4Mở khóa bài tập.
Präposition + das vẫn đang bị khóa.
Còn 49 bước Bài tập này thuộc chủ đề “Relativpronomen 'was' & 'wo-' (Pronominal - adverbien)”. Hãy xem video trước — rồi bài tập sẽ thực sự hiệu quả.
Bạn đang ở chế độ khách. Tiến độ được lưu trên thiết bị này.
Mở khóa nhanh (2–5 phút)
Bài kiểm tra trình độ là cách nhanh nhất.
Bắt đầu kiểm tra trình độ B1
HOẶC
Học chắc (khuyến nghị)
Mở khóa video, xem (tối thiểu 80%) + bài khởi động.
Tiếp theo: Intro – Bestimmte & unbestimmte Artikel
Bắt đầu bước tiếp theo
Mẹo: Sau khi có kết quả, AI sẽ giải thích bằng ngôn ngữ của bạn vì sao đáp án đúng.
Premium: mở khóa tất cả ngay
Không chờ đợi — video & bài tập mở ngay, gồm tính năng AI.
Mở khóa tất cả ngay

1 .) Hast du schon Information über die Klasse? Ja, ich habe ___ Bescheid gewusst.

2 .) Die Mitarbeiter lachen ___, dass der neue Kaffeeautomat immer kaputt ist.

3 .) Kati freut sich ___, dass sein Lieblingsrestaurant endlich wieder geöffnet hat.

4 .) Leider verstehe ich nicht ___, wie man ein Auto selbst reparieren kann.

5 .) Habt ihr Angst ___, den Vortrag vorzustellen?

6 .) Ich lache schon seit zehn Minuten ___, dass der Hund die ganze Zeit mit dem Ball spielt.

7 .) Bei ihr dreht sich alles ___, dass sie ihre Lieblingsserie jeden Abend schauen kann.

8 .) Ronaldo denkt ___ nach, ein eigenes Buch zu schreiben.

9 .) Frau Masko neigt ___, bei jedem Problem sofort an das Schlechteste zu denken.

10 .) Sie hat sich ___ geärgert, dass ihr Flieger Verspätung hatte.

11 .) Bei einem Interview muss man ___ achten, pünktlich zu erscheinen.

12 .) Die Deutschen haben sich noch nicht ___ gewöhnt, im Homeoffice zu arbeiten.

13 .) Der Kunde hat ___ bestanden, den Rabatt noch vor dem Kauf zu erhalten.

14 .) Bei diesem Rezept geht es ___, möglichst viele verschiedene Gewürze zu verwenden.

15 .) Ich denke ___ nach, ob ich meine Wohnung renovieren soll.

16 .) Der Lehrer spricht ___, dass er plant, eine Weltreise zu machen.

Lamis – deine Sprachbegleiterin

Willkommen Welcome Bienvenue Bienvenido مرحبا Hoşgeldiniz ようこそ 欢迎 Witamy Ласкаво просимо Καλώς ορίσατε Bem-vindo Välkommen 환영합니다 স্বাগতম Benvenuto Selamat datang Maligayang pagdating Selamat datang Welkom Vítejte Добро пожаловать Dobrodošli Bine ați venit Üdvözöljük ยินดีต้อนรับ Chào mừng स्वागत है خوش آمدید
Earth Text